Chào các bạn, tôi là Trần Duy Thuận đây. Trong ngành Logistics, thước đo sự chuyên nghiệp của một nhân viên Sales hay Chứng từ không nằm ở việc bạn nói tiếng Anh hay như gió, mà nằm ở việc bạn tính toán CBM (Số khối) chuẩn xác đến mức nào.
Hãy tưởng tượng kịch bản thảm họa này:
Bạn báo khách hàng: “Lô hàng 30 khối này vừa container 20 feet anh nhé!” (Vì lý thuyết cont 20′ chứa được 33 khối).
Đến ngày đóng hàng, nhét mãi vẫn dư ra 4 khối hàng nằm chỏng chơ ngoài sân. Xe container thì đã đến giờ cắt máng (Cut-off).
Hậu quả: Bạn phải rớt lại hàng, book thêm 1 chuyến nữa, đền bù hợp đồng trễ hạn và mất uy tín vĩnh viễn với khách.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn kỹ năng tính toán và lập kế hoạch xếp hàng (Load Plan) để làm chủ mọi không gian container.
CBM là gì? Tại sao nó là đơn vị tiền tệ của Logistics?
CBM (Cubic Meter – Mét khối) là đơn vị đo thể tích không gian mà hàng hóa chiếm chỗ. Trong vận tải quốc tế:
- Hàng lẻ (LCL): Cước phí được tính trực tiếp trên CBM. (Ví dụ: Cước $10/CBM).
- Hàng nguyên (FCL): CBM quyết định bạn phải thuê bao nhiêu container và loại container nào (20′, 40′ hay 45′).
📐 Công thức tính CBM chuẩn:
CBM = (Dài x Rộng x Cao) x Số lượng kiện
Lưu ý quan trọng: Phải quy đổi đơn vị về MÉT (m) trước khi nhân.
Ví dụ thực tế: Bạn có 50 thùng hàng. Kích thước: 60cm x 40cm x 50cm.
- Quy đổi: 0.6m x 0.4m x 0.5m = 0.12 CBM (Thể tích 1 thùng).
- Tổng lô hàng: 0.12 x 50 = 6 CBM.
Ma trận quy đổi: CBM và Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước)
Đừng ngây thơ nghĩ rằng cứ lấy CBM nhân giá tiền là xong. Các hãng vận chuyển luôn áp dụng quy tắc Revenue Ton (Cước phí tính theo đơn vị doanh thu cao nhất).
Họ sẽ so sánh giữa Trọng lượng thực (Gross Weight) và Trọng lượng thể tích (Volume Weight) quy đổi từ CBM. Cái nào lớn hơn thì tính tiền cái đó.
| Phương thức vận tải | Hệ số quy đổi chuẩn | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đường biển (LCL) | 1 CBM = 1,000 KG (1 Tấn) | Nếu 1 khối hàng nặng quá 1 tấn -> Tính tiền theo số tấn. |
| Đường hàng không (Air) | 1 CBM = 167 KG (Công thức: D*R*C/6000) |
Air ưu tiên hàng nhẹ. Hàng cồng kềnh sẽ bị tính cước rất cao. |
| Đường bộ (Trucking) | 1 CBM = 333 KG (Công thức: D*R*C/3000) |
Áp dụng cho vận chuyển nội địa và xuyên biên giới. |
Sự thật về sức chứa Container: Lý thuyết vs. Thực tế
Đây là sai lầm khiến 90% “tấm chiếu mới” mất tiền. Thông số kỹ thuật của container (Technical Specs) là sức chứa nước (kín đặc). Còn hàng hóa của bạn là vật rắn, luôn tạo ra khe hở (Lost Space).
Bảng định mức đóng hàng an toàn (Safe Loading Volume):
| Loại Container | Lý thuyết (Max) | Thực tế (Thùng Carton) | Thực tế (Hàng Pallet) |
| 20′ DC (Thường) | 33.1 CBM | 28 CBM | 24 – 25 CBM |
| 40′ DC (Thường) | 67.5 CBM | 58 CBM | 50 – 55 CBM |
| 40′ HC (Cao) | 76.2 CBM | 68 CBM | 60 – 65 CBM |
Mẹo: Nếu đóng hàng bao mềm (như gạo, hạt nhựa) có thể nhét được nhiều hơn (gần mức lý thuyết). Nhưng đóng hàng cứng (kiện gỗ, máy móc) thì số khối thực tế sẽ giảm đi rất nhiều.
Bài toán Pallet: Xếp chồng hay không xếp chồng?
Khi hàng đóng Pallet, cách tính CBM sẽ phức tạp hơn nhiều.
- Stackable (Xếp chồng được): Nếu pallet cứng, chịu lực tốt, bạn có thể xếp 2 tầng (Double stack). Lúc này tận dụng được chiều cao container.
- Non-stackable (Không xếp chồng): Nếu hàng dễ vỡ hoặc pallet yếu, bạn chỉ xếp được 1 tầng dưới sàn. Toàn bộ không gian phía trên bị lãng phí (nhưng bạn vẫn phải trả tiền thuê cả container).
👉 Ví dụ: Container 20′ cao 2.39m. Pallet của bạn cao 1.5m.
– Bạn chỉ xếp được 1 tầng.
– Phần không gian thừa (2.39m – 1.5m = 0.89m) phía trên hoàn toàn vô nghĩa. Lúc này CBM hiệu quả cực thấp.
Load Plan & Điểm hòa vốn (Break-even Point) LCL/FCL
Một câu hỏi triệu đô: “Tôi có 12 khối hàng, nên đi lẻ (LCL) hay thuê nguyên cont 20′ (FCL)?”.
Đừng chỉ nhìn vào giá cước (Ocean Freight). Hãy nhìn vào tổng chi phí (Local Charge).
- Đi LCL: Cước biển rẻ, nhưng phí tại cảng đích (Destination Charge) tính theo CBM cực cao (CFS, THC…). 12 khối x $50/khối = $600 phí lẻ.
- Đi FCL 20′: Cước biển đắt hơn, nhưng phí Local Charge tính theo Cont (cố định). Dù bạn chở gió thì phí vẫn thế.
👉 Điểm hòa vốn (Kinh nghiệm thực chiến): Thường nằm ở mức 13 – 15 CBM.
– Dưới 13 CBM: Đi LCL lợi hơn.
– Trên 15 CBM: Thuê hẳn 1 container 20′ (FCL) sẽ rẻ hơn và an toàn hơn (ít bị vỡ hỏng do bốc xếp nhiều lần).
Bí kíp “Né” rủi ro rớt hàng khi đóng container
- Coi chừng “Cửa hẹp”: Kích thước lọt lòng (Inner) của cont 40′ là Rộng 2.35m, Cao 2.39m. Nhưng kích thước Cửa (Door Opening) chỉ có Rộng 2.34m, Cao 2.28m.
=> Nếu máy của bạn cao 2.30m, nó lọt lòng nhưng KHÔNG QUA ĐƯỢC CỬA. (Lỗi này rất nhiều người gặp).
- Hiệu ứng “Phình bụng” (Bulging): Thùng carton khi xếp chồng lên nhau sẽ bị đè nén và phình ra ở giữa khoảng 1-2cm mỗi thùng. Xếp ngang 10 thùng là phình ra 10-20cm => Nhét không vừa.
=> Giải pháp: Luôn trừ hao 5-10% không gian cho sự phồng này.
- Sử dụng phần mềm mô phỏng 3D: Các tool như EasyCargo, SeaRates giúp bạn xếp thử hàng trên máy tính. Nó sẽ chỉ ra chính xác vị trí nào xếp kiện nào để tối ưu nhất.
Kết luận
Đừng bao giờ hứa với khách hàng “Chắc chắn vừa” nếu bạn chưa cầm máy tính lên và cộng trừ nhân chia kỹ lưỡng, cộng thêm hệ số an toàn (trừ hao).
Một Load Plan tốt không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển mà còn thể hiện đẳng cấp chuyên gia của bạn trong mắt đối tác.
