Chào các bạn, tôi là Trần Duy Thuận đây. Nếu bạn đã quen xuất khẩu đường biển, bạn luôn tâm niệm quy tắc vàng: “Bill of Lading là chứng từ sở hữu. Không có Bill gốc (hoặc Telex Release) thì đố khách lấy được hàng.”.
Khi chuyển sang gửi hàng đường hàng không (Air Cargo), bạn vẫn giữ tư duy đó. Bạn bán hàng trả sau, giữ lại bộ Air Waybill (AWB) gốc và nghĩ rằng mình an toàn.
SAI LẦM! Hàng bay sang đến nơi, khách hàng đã lấy hàng ra khỏi kho từ đời nào rồi, mặc cho bạn vẫn đang ôm tờ giấy ở Việt Nam. Tại sao lại như vậy? Hãy cùng tìm hiểu bản chất của AWB.
Air Waybill (AWB) là gì?
Air Waybill (Vận đơn hàng không) là chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, do Hãng hàng không (Airline) hoặc Đại lý (Forwarder) phát hành.
Nó có 3 chức năng chính:
- Biên lai nhận hàng: Xác nhận hãng bay đã nhận hàng để chở.
- Hợp đồng vận chuyển: Giữa người gửi (Shipper) và hãng bay (Carrier).
- Hướng dẫn xử lý: Chứa thông tin về cước phí, người nhận, sân bay đến.
Sự khác biệt “Sống còn” giữa AWB và Bill of Lading
Đây là phần quan trọng nhất bạn cần ghi nhớ:
| Tiêu chí | Bill of Lading (Đường biển) | Air Waybill (Đường hàng không) |
|---|---|---|
| Tính chất pháp lý | Là Chứng từ sở hữu (Document of Title). Ai cầm Bill gốc là chủ hàng. | KHÔNG PHẢI là chứng từ sở hữu. Nó chỉ là biên lai gửi hàng. |
| Quyền chuyển nhượng | Có thể chuyển nhượng (mua bán) bằng cách ký hậu. | Không thể chuyển nhượng (Non-negotiable). |
| Quy trình giao hàng | Hãng tàu chỉ giao khi có Bill gốc hoặc lệnh Telex. | Hãng bay giao ngay cho người có tên ở ô “Consignee” khi hàng đến (chỉ cần xuất trình giấy giới thiệu/ID), không cần AWB gốc. |
👉 Xem thêm: Bill of Lading là gì? Tại sao nó quyền lực hơn AWB?.
Phân loại: MAWB và HAWB
Cũng giống như đường biển có Master Bill và House Bill, đường hàng không cũng vậy:
- MAWB (Master Air Waybill): Do Hãng hàng không (Vietnam Airlines, Cathay Pacific…) phát hành cho Forwarder (người gom hàng).
Đặc điểm: Số Bill gồm 11 số (3 số đầu là mã hãng bay, ví dụ 738 là VN Airlines).
- HAWB (House Air Waybill): Do Forwarder phát hành cho Chủ hàng thực tế (Shipper lẻ).
Mục đích: Để Forwarder gom nhiều lô hàng lẻ thành một lô lớn gửi cho hãng bay để hưởng giá rẻ.
👉 Xem thêm: Phân biệt MBL và HBL chi tiết.
Làm sao để giữ hàng (bảo đảm thanh toán) khi đi Air?
Vì AWB không giữ được hàng, nên nếu khách chưa trả tiền, bạn tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC ghi tên khách hàng vào ô Consignee (Người nhận hàng).
Giải pháp xử lý:
- Cách 1 (An toàn nhất): Yêu cầu thanh toán T/T 100% trước khi máy bay cất cánh. (Tiền trao cháo múc).
- Cách 2 (Dùng L/C – Tín dụng thư):
- Trong ô Consignee, ghi: “To the order of [Bank Name]” (Theo lệnh của Ngân hàng…).
- Khi hàng đến, khách muốn lấy hàng phải ra ngân hàng thanh toán tiền để lấy Lệnh giao hàng của Ngân hàng (Bank Release Order). Hãng bay nhìn thấy lệnh của ngân hàng mới dám nhả hàng.
- Cách 3 (Nhờ Forwarder): Thuê Forwarder uy tín tại Việt Nam. Yêu cầu họ chỉ đạo đại lý (Agent) bên kia “Hold Cargo” (Giữ hàng) cho đến khi bạn thông báo đã nhận đủ tiền. (Cách này phụ thuộc vào uy tín của Forwarder).
Cách tính cước hàng không (Chargeable Weight)
Khác với đường biển tính theo CBM, đường hàng không so sánh giữa Trọng lượng thực (Gross Weight) và Trọng lượng quy đổi (Volume Weight). Cái nào lớn hơn thì lấy cái đó tính tiền.
Công thức quy đổi Air: (Dài x Rộng x Cao cm) / 6000
👉 Ví dụ: Bạn gửi 1 thùng bông gòn nhẹ 10kg, nhưng kích thước to đùng. Quy đổi ra là 50kg. Hãng bay sẽ thu tiền cước cho 50kg.
👉 Xem chi tiết tại: Gross Weight vs Chargeable Weight: Tại sao gửi bông gòn lại đắt hơn gửi sắt?.
Kết luận
Air Waybill (AWB) là tấm vé một chiều: Hàng đã bay là coi như đã giao. Đừng bao giờ áp dụng tư duy “giữ Bill gốc” của đường biển sang đường hàng không. Hãy nắm chắc tài chính trước khi hàng rời sân bay Tân Sơn Nhất/Nội Bài.
📚 Nguồn tham khảo:
- IATA (International Air Transport Association): Quy định về vận chuyển hàng không quốc tế.
- Công ước Warsaw 1929: Quy tắc thống nhất về vận đơn hàng không.
- Bài viết trên Blog: Toàn tập A-Z về vận chuyển hàng không.
