Transloading Là Gì? Chiến Lược “3 Đổi 2” Để Né Phí Lưu Container & Tắc Nghẽn Cảng

Transloading Là Gì? Chiến Lược “3 Đổi 2” Để Né Phí Lưu Container & Tắc Nghẽn Cảng

Chào bạn, tôi là Trần Duy Thuận đây. Nếu bạn đang xuất khẩu hàng đi Mỹ (US Trade) hoặc Châu Âu và thường xuyên “toát mồ hôi” khi nhìn hóa đơn vận chuyển nội địa (Inland Trucking) từ cảng vào kho, bài viết này dành cho bạn.

Có một nghịch lý mà nhiều chủ hàng Việt Nam gặp phải: Cước tàu biển (Ocean Freight) từ TP.HCM đi Los Angeles đôi khi còn rẻ hơn cả cước xe tải kéo container từ cảng Los Angeles về kho tại Texas. Chưa kể đến nỗi ám ảnh mang tên phí lưu vỏ (Detention) khi tài xế không kịp trả container rỗng về cảng.

Vậy làm sao các tập đoàn bán lẻ lớn như Walmart, Target hay Amazon giải quyết bài toán này? Câu trả lời nằm ở một chiến thuật logistics được ví như “nghệ thuật sắp đặt”: Transloading (Chuyển tải).

Transloading là gì? Hiểu đúng bản chất nghiệp vụ

Transloading là quá trình chuyển hàng hóa từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác. Trong bối cảnh xuất nhập khẩu hiện đại, thuật ngữ này ám chỉ hành động chuyển hàng từ Container biển (Ocean Container – 20’/40’/45′) sang Xe tải thùng nội địa hoặc Tàu hỏa (Domestic Trailer/Rail Car) ngay khi hàng vừa cập cảng đích.

Tại sao phải làm vậy? Tại sao không kéo nguyên cái container biển về kho cho tiện?

Câu trả lời nằm ở sự chênh lệch về kích thước thiết bị:

  • Container biển (ISO Standard): Thường là 40 feet (khoảng 67 khối).
  • Xe tải nội địa Mỹ (Domestic Trailer): Thường là 53 feet (khoảng 100-110 khối).

Quy tắc vàng “3 đổi 2”: Nhờ dung tích lớn hơn, hàng hóa từ 3 container biển 40′ có thể xếp gọn vào 2 xe tải nội địa 53′. Đây chính là mấu chốt để tiết kiệm tiền.

Bài toán kinh tế: Transloading tiết kiệm tiền ở đâu?

Để quyết định có nên dùng Transloading hay không, bạn cần nhìn vào bảng phân tích chi phí (Cost Breakdown) sau đây:

a. Cắt giảm chi phí vận tải đường dài

Thay vì bạn phải thuê 3 đầu kéo để kéo 3 container đi quãng đường 2.000km, bạn chỉ cần thuê 2 xe tải 53 feet. Bạn tiết kiệm được tiền xăng dầu, tiền lương tài xế và phí cầu đường cho 1 đầu xe.

b. Triệt tiêu phí lưu vỏ (Detention Free)

Đây là lợi ích lớn nhất. Hãng tàu thường chỉ cho bạn 3-5 ngày miễn phí (Free time) để mượn vỏ container. Nếu kho của bạn ở sâu trong nội địa, việc kéo đi và trả về mất 7-10 ngày là bình thường, dẫn đến phí phạt Detention lên tới hàng trăm USD/ngày.

Với Transloading, xe kéo (Drayage) chỉ chạy quãng ngắn từ cảng ra kho Transload (bán kính 10-20km), rút hàng xong và trả vỏ ngay trong ngày. Bạn hoàn toàn không lo bị hãng tàu phạt.

c. Linh hoạt điểm đến (Destination Flexibility)

Khi hàng đang lênh đênh trên biển, bạn dự định đưa về kho A. Nhưng phút chót thị trường thay đổi, kho A đầy, kho B lại thiếu hàng. Nếu dùng Transloading, khi hàng cập cảng, bạn có thể xé lẻ lô hàng: 40% đi kho A, 60% đi kho B. Điều này được gọi là chiến lược “Trì hoãn” (Postponement Strategy) cực kỳ hiệu quả trong quản trị chuỗi cung ứng.

Phân biệt Transloading và Cross-docking

Rất nhiều người (kể cả dân logistics) nhầm lẫn hai khái niệm này. Dù thao tác vật lý đều là “dỡ ra xếp lại”, nhưng mục đích quản trị hoàn toàn khác nhau:

Tiêu chí Transloading Cross-docking
Mục đích cốt lõi Tối ưu phương thức vận tải: Chuyển từ container biển sang xe tải lớn/tàu hỏa để giảm chi phí đường dài. Tối ưu tốc độ & Tồn kho: Chuyển hàng ngay lập tức từ xe tải đến sang xe tải đi để giao nhanh, không lưu kho.
Dòng chảy Thường dùng cho hàng nhập khẩu đi sâu vào nội địa (Inbound). Thường dùng cho phân phối bán lẻ, giao hàng chặng cuối (Last Mile).
Hành động GOM (Consolidation): 3 xe nhỏ gom thành 2 xe to. CHIA (Sorting): 1 xe to chia thành 10 xe nhỏ (shipper).

Khi nào KHÔNG NÊN dùng Transloading?

Là một chuyên gia, tôi phải cảnh báo bạn cả mặt trái của vấn đề. Transloading không phải là “viên đạn bạc” cho mọi lô hàng. Đừng dùng nó nếu:

  • Kho đích quá gần cảng: Nếu kho của bạn chỉ cách cảng dưới 300km, chi phí bốc dỡ (handling fee) tại kho Transload sẽ cao hơn số tiền vận tải bạn tiết kiệm được.
  • Hàng dễ vỡ/Hàng xá (Loose Cargo): Transloading đòi hỏi phải bốc dỡ hàng thêm một lần (Double Handling). Nếu hàng là thủy tinh, gốm sứ hoặc hàng rời không đóng pallet, nguy cơ vỡ hỏng và mất mát là cực cao.
  • Hàng thực phẩm/Dược phẩm: Việc chuyển container lạnh (Reefer) sang xe lạnh đòi hỏi kho Transload phải có tiêu chuẩn kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (Cold Chain), chi phí rất đắt đỏ.

Quy trình 4 bước triển khai Transloading chuẩn Mỹ

  • Bước 1: Drayage (Kéo ngắn). Xe đầu kéo nhận container từ cảng và kéo về kho Transload (thường nằm trong khu vực logistics park gần cảng).
  • Bước 2: De-vanning & Tally (Rút ruột & Kiểm đếm). Dỡ hàng hóa, kiểm tra tình trạng bao bì, quét mã vạch để cập nhật lên hệ thống WMS.
  • Bước 3: Consolidation (Xếp lại). Tính toán không gian để xếp hàng lên xe tải 53 feet hoặc toa tàu hỏa. Yêu cầu kỹ năng xếp dỡ (Tetris skill) rất cao để không bị đổ vỡ.
  • Bước 4: Final Mile Delivery. Xe tải nội địa chạy thẳng một mạch đến kho đích. Vỏ container rỗng được trả lại hãng tàu ngay trong ngày hôm đó.

💡 Lời khuyên thực chiến từ Trần Duy Thuận

Nếu bạn quyết định chọn Transloading, hãy lưu ý vấn đề Bao bì (Packaging). Hàng hóa trong container biển thường xếp rất khít và ít rung lắc. Nhưng khi chuyển sang xe tải nội địa chạy đường dài, độ rung lắc sẽ khác.

Hãy yêu cầu nhà máy đóng gói thùng carton chuẩn (3-5 lớp), quấn màng co (stretch film) thật chặt quanh Pallet. Và đừng quên mua Bảo hiểm hàng hóa loại A để cover rủi ro trong quá trình xếp dỡ (Loading/Unloading risk).

Kết luận: Transloading là một nước đi chiến lược giúp biến chi phí cố định (Fixed cost) thành chi phí biến đổi (Variable cost) và giảm rủi ro phụ thuộc vào thiết bị hãng tàu. Hiểu và vận dụng nó, bạn sẽ nắm trong tay chìa khóa để tối ưu chi phí hạ bãi (Landed Cost) tại thị trường Mỹ.


📚 Nguồn tham khảo & Dữ liệu kiểm chứng:

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *