Chào bạn, tôi là Trần Duy Thuận đây. Có một sai lầm kinh điển mà các bạn Sales Logistics mới vào nghề (và cả những người làm lâu năm nhưng chủ quan) hay mắc phải khi báo giá hàng đi tuyến xa:
“Anh ơi, cước tàu đi Tokyo đang rẻ lắm, Zero Ocean Freight (0$) luôn, anh chỉ cần trả Local Charge đầu Việt Nam thôi!”
Khách hàng gật đầu cái rụp. Đến khi xuất Debit Note, bạn lòi ra thêm dòng: AFR Fee: 35 USD. Khách hàng gào lên: “Sao lúc đầu không nói? Giờ anh không trả đâu, tự mà chịu!”.
Thế là xong, lô hàng lãi được 50 USD, giờ phải móc tiền túi đền 35 USD. Làm cả ngày coi như công cốc.
Bài viết này sẽ mổ xẻ tường tận về ENS (Châu Âu) và AFR (Nhật Bản) – hai loại phí an ninh bắt buộc mà bạn không được phép quên.
ENS (Entry Summary Declaration) – “Lá Chắn” Của Châu Âu
a. ENS là gì?
ENS (Entry Summary Declaration) là tờ khai tóm tắt thông tin hàng hóa nhập khẩu vào Liên minh Châu Âu (EU). Quy định này ra đời nhằm đảm bảo an ninh, chống khủng bố và buôn lậu, áp dụng cho tất cả 27 nước thành viên EU.
b. Cạm bẫy “Hàng quá cảnh” (Transshipment Trap)
Đây là phần quan trọng nhất mà 90% người mới không biết:
- Quy định: ENS áp dụng cho tất cả hàng hóa được đưa vào lãnh thổ EU, kể cả hàng đó KHÔNG nhập khẩu vào EU mà chỉ ghé qua cảng EU để chuyển tải.
- Ví dụ thực tế: Bạn xuất hàng đi Casablanca (Morocco – Châu Phi). Nhưng tàu mẹ không chạy thẳng mà ghé cảng Rotterdam (Hà Lan – Châu Âu) để chuyển tải.=> BẠN VẪN PHẢI KHAI ENS! (Dù hàng đi Châu Phi).
👉 Nếu quên khai: Hải quan Hà Lan sẽ ách hàng lại, không cho xếp lên tàu đi tiếp sang Morocco. Lúc đó chi phí lưu kho bãi và phạt chậm trễ sẽ lên tới hàng ngàn Euro.
c. Thời hạn & Mức phí
- Deadline: Chậm nhất 24 giờ trước khi container được bốc lên tàu tại cảng khởi hành (Ví dụ: Cảng Cát Lái/Hải Phòng).
- Phí ENS: Thường dao động từ 25 – 35 USD/Bill.
- Phí chỉnh sửa (Amendment Fee): Nếu khai sai và muốn sửa sau deadline, bạn sẽ mất thêm khoảng 40 – 50 USD/lần.
AFR (Advance Filing Rules) – Luật Chơi Của Nhật Bản
a. AFR là gì?
Học tập người anh cả Mỹ (với AMS), Nhật Bản áp dụng hệ thống AFR (Advance Filing Rules) từ tháng 3/2014. Hệ thống này do Trung tâm NACCS (Nippon Automated Cargo and Port Consolidated System) quản lý.
Mục tiêu: Ngăn chặn hàng lậu, vũ khí, ma túy xâm nhập vào xứ sở hoa anh đào.
b. Ai phải khai AFR? (Phân biệt AHR và AMR)
Khác với các nước khác, Nhật Bản phân chia trách nhiệm rất rõ ràng:
- Hãng tàu (Master Carrier): Khai báo thông tin Vận đơn chủ (Master Bill) => Gọi là AMR.
- Forwarder (NVOCC): Khai báo thông tin Vận đơn nhà (House Bill) => Gọi là AHR.
(Lưu ý: Nếu bạn là Forwarder, bạn phải tự khai AHR cho lô hàng của mình, hoặc thuê đại lý khai hộ, chứ hãng tàu không làm thay bạn phần House Bill này).
c. Mức phạt “khủng khiếp”
Người Nhật nổi tiếng nguyên tắc. Nếu bạn không tuân thủ quy định 24h (khai báo trước khi tàu chạy 24 tiếng):
- Phạt tiền: Có thể lên tới 500.000 Yên (khoảng 100 triệu VNĐ).
- Hình phạt bổ sung: Hàng hóa bị từ chối nhập cảnh, buộc tái xuất về Việt Nam.
- Phạt tù: Lý thuyết luật định có mức phạt tù lên tới 1 năm (dành cho tội buôn lậu cố ý).
So sánh chi tiết: AMS (Mỹ) – ENS (Âu) – AFR (Nhật)
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và không bị nhầm lẫn giữa 3 thị trường lớn nhất này, hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | AMS (Mỹ) 🇺🇸 | ENS (Châu Âu) 🇪🇺 | AFR (Nhật Bản) 🇯🇵 |
|---|---|---|---|
| Deadline “Giờ G” | 24h trước khi xếp hàng (Loading). | 24h trước khi xếp hàng (Loading). | 24h trước khi tàu rời cảng (Departure). |
| Phí trung bình | 30 – 40 USD/Bill. | 25 – 35 USD/Bill. | 30 – 35 USD/Bill. |
| Yêu cầu kèm theo | Phải khai thêm ISF (10+2). | Phải có mã EORI (Mã số định danh kinh tế). | Phải có mã NACCS Code của người nhận hàng. |
| Lưu ý đặc biệt | Sai một ly đi một dặm (Phạt 5.000$). | Cẩn thận hàng Transship qua cảng EU. | Forwarder phải tự khai House Bill (AHR). |
Những thông tin “Sống Còn” phải có khi khai báo
Để tránh bị hệ thống của Hải quan nước bạn từ chối (Reject), khi Sales xin thông tin từ khách hàng (SI – Shipping Instruction), bắt buộc phải soi kỹ các mục sau:
- Tên hàng (Cargo Description): Tuyệt đối không ghi chung chung như “General Cargo”, “Spare Parts”, “Foodstuff”.👉 Phải ghi cụ thể: “Frozen Shrimp (Tôm đông lạnh)”, “Cotton T-shirt (Áo thun cotton)”.
- HS Code (Mã hàng hóa):
- Đi Nhật/Âu: Bắt buộc phải chính xác ít nhất 6 số đầu.
- Nếu sai HS Code, hệ thống sẽ báo lỗi và lô hàng bị treo lại.
- Thông tin người nhận (Consignee): Phải có đầy đủ Tên công ty, Địa chỉ chính xác, Số điện thoại, Mã số thuế/Mã bưu chính (Postal Code).
Kết luận & Lời khuyên
Đừng để những khoản phí nhỏ nhặt 30-35 USD “ăn mòn” lợi nhuận của bạn, hoặc tệ hơn là biến bạn thành kẻ thiếu chuyên nghiệp trong mắt khách hàng.
- Với Sales: Luôn liệt kê rõ dòng “Security Fee (ENS/AFR/AMS)” trong báo giá ngay từ đầu.
- Với Docs/Ops: Luôn check lại hành trình tàu. Nếu thấy tàu ghé cảng Châu Âu (dù chỉ transit), hãy bật đèn đỏ báo động ngay: “Có khai ENS không?”.
