Chào bạn, tôi là Trần Duy Thuận đây. Nếu bạn đang có ý định xuất khẩu hàng đi Mỹ (USA), hãy khắc cốt ghi tâm quy tắc này: “Nước Mỹ không đùa được đâu”.
Sau sự kiện khủng bố 11/9, Hải quan Mỹ (CBP) đã thiết lập hàng rào an ninh cực kỳ nghiêm ngặt. Họ yêu cầu phải biết chính xác “Trong container có cái gì, ai gửi, ai nhận” TRƯỚC KHI con tàu rời cảng khởi hành tại Việt Nam.
Hai công cụ kiểm soát quyền lực nhất của họ là AMS và ISF (10+2). Chỉ cần bạn khai báo chậm 1 phút so với giờ quy định, mức phạt khởi điểm là 5.000 USD/lô hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ để tránh mất tiền oan.
AMS (Automated Manifest System) là gì?
AMS là hệ thống khai báo hải quan tự động bắt buộc cho tất cả hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ.
- Người khai: Hãng tàu (Carrier) hoặc Forwarder (NVOCC).
- Thời điểm khai: Chậm nhất 24 tiếng trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng khởi hành (24h prior to loading).
- Nội dung: Thông tin chi tiết về vận đơn (Bill of Lading), tên hàng, trọng lượng, người gửi, người nhận…
- Phí AMS: Thường khoảng 30 – 40 USD/bill (Do Forwarder thu của Shipper).
👉 Nếu không khai AMS: Hàng sẽ không được phép xếp lên tàu (Rớt tàu ngay tại cảng Việt Nam).
ISF (Importer Security Filing) hay “10+2” là gì?
Nếu AMS là trách nhiệm của nhà vận chuyển, thì ISF là trách nhiệm của Nhà nhập khẩu (Importer).
ISF (10+2) yêu cầu nhà nhập khẩu tại Mỹ phải khai báo thêm 10 thông tin chi tiết về nhà sản xuất/chuỗi cung ứng, cộng với 2 thông tin từ hãng tàu. Mục đích là để Hải quan Mỹ soi kỹ xem lô hàng này có nguy cơ khủng bố hay buôn lậu không.
Chi tiết 10 thông tin (Do Importer/Shipper cung cấp):
- Nhà sản xuất (Manufacturer).
- Người bán (Seller).
- Người mua (Buyer).
- Người giao hàng (Ship to).
- Nơi đóng hàng (Container Stuffing Location).
- Người đóng hàng (Consolidator).
- Số hồ sơ nhà nhập khẩu (Importer of record number).
- Số nhận dạng người nhận hàng (Consignee number).
- Nước xuất xứ (Country of origin).
- Mã HS Code (Commodity HTSUS number).
Cộng với 2 thông tin (Do Hãng tàu cung cấp):
- Sơ đồ xếp hàng (Stow Plan).
- Trạng thái container (Container Status Message).
Bảng so sánh “Sinh Tử”: AMS vs ISF
| Tiêu chí | AMS (Automated Manifest System) | ISF (10+2) |
|---|---|---|
| Người chịu trách nhiệm khai | Hãng tàu / Forwarder (Bên bán). | Nhà nhập khẩu tại Mỹ (Bên mua). (Thường thuê Broker bên Mỹ làm). |
| Thời hạn (Deadline) | 24h trước khi xếp hàng lên tàu. | 24h trước khi tàu rời cảng mẹ. |
| Hậu quả nếu làm sai/muộn | Hàng rớt tàu. Phí chỉnh sửa ~40 USD. | PHẠT 5.000 USD/LỖI. Hàng bị giữ tại cảng Mỹ, kiểm hóa gắt gao. |
Tại sao Sales cần nhắc khách hàng về ISF?
Rất nhiều bạn Sales nghĩ rằng: “ISF là việc của thằng Mỹ, mình bán CIF/FOB xong là hết trách nhiệm”. SAI LẦM!
Để nhà nhập khẩu bên Mỹ khai được ISF, họ cần thông tin từ phía Việt Nam (Thông tin nhà máy, địa điểm đóng hàng, HS Code…).
- Nếu bạn gửi thông tin chậm => Bên Mỹ khai chậm => Bị phạt 5.000 USD.
- Lúc đó, khách hàng sẽ quay sang đổ lỗi và bắt đền bạn (Shipper) vì tội cung cấp thông tin chậm trễ.
- Hậu quả: Mất khách, đền tiền, kiện tụng.
Mẹo “Xương máu” để tránh án phạt 5.000 USD
- Khai sớm còn hơn khai muộn: Ngay khi có Booking, hãy yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin để Forwarder khai AMS, đồng thời gửi ngay chi tiết lô hàng (Invoice, Packing List, địa chỉ kho) cho đối tác bên Mỹ để họ khai ISF.
- Match thông tin 100%: Thông tin trên AMS và ISF phải khớp nhau từng chữ (Tên tàu, Số chuyến, Số Bill, Số Cont). Nếu lệch nhau, hệ thống Hải quan Mỹ sẽ báo lỗi (Mismatch) và phạt.
- Tuyệt đối không giấu HS Code: Phải thống nhất mã HS Code với người mua trước khi khai báo.
Kết luận
Xuất hàng đi Mỹ là cơ hội lớn nhưng rủi ro cũng rất cao. Hãy nhớ quy tắc vàng: “AMS là vé lên tàu, ISF là vé nhập cảnh”. Thiếu 1 trong 2, bạn sẽ đối mặt với cơn ác mộng tài chính.
Hãy là một Forwarder có tâm: Luôn nhắc khách hàng về ISF ngay khi chốt Booking!
